english setter

english setter

The English setter runs through a grassy field with its plumed tail held high.

Định nghĩa

Danh từ: - Giống chó Setter Anh: "English setter" một giống chó săn nguồn gốc từ Anh, nổi bật với bộ lông dài, mượt, chủ yếu màu trắng, chiếc đuôi lông dài như lông . Giống chó này thường được nuôi để săn chim hoặc làm thú cưng.

dụ sử dụng
  • (Chú chó Setter Anh chạy một cách duyên dáng qua cánh đồng, bộ lông mượt mà của lấp lánh dưới ánh nắng.)
  • ( ấy nhận nuôi một chú chó Setter Anh từ trại cứu hộ tính cách hiền lành của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an English setter": sở hữu một chú chó Setter Anh.

    • Many hunters prefer to have an English setter for bird hunting. (Nhiều thợ săn thích sở hữu một chú chó Setter Anh để săn chim.)
  • "English setter breed": giống chó Setter Anh (dùng để chỉ tổng thể giống chó này).

    • The English setter breed is known for its friendly and energetic nature. (Giống chó Setter Anh được biết đến với tính cách thân thiện tràn đầy năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Setter (n): một nhóm giống chó săn, bao gồm cả English setter, Gordon setter, Irish setter.

    • The setter is a popular hunting dog breed. (Chó Setter một giống chó săn phổ biến.)
  • Setter Anh (n): tên gọi tiếng Việt cho English setter.

    • Setter Anh bộ lông trắng với các đốm màu đen hoặc cam. (Setter Anh bộ lông trắng với các đốm màu đen hoặc cam.)
Từ đồng nghĩa
  • Chó săn Setter Anh: cách gọi khác của English setter, nhấn mạnh vào mục đích săn bắn.
  • Chó Setter: từ chung chỉ các giống chó Setter, nhưng thường được dùng để chỉ English setter trong ngữ cảnh không chuyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set out: bắt đầu một hành trình, nhưng không liên quan trực tiếp đến "English setter". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh săn bắn với chó.
    • The hunter set out early with his English setter. (Người thợ săn bắt đầu cuộc đi săn sớm cùng với chú chó Setter Anh của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "English setter". Tuy nhiên, trong văn hóa săn bắn, có thể các cụm từ như:
    • "Point like an English setter": chỉ việc chó đứng im chỉ mục tiêu (thường chim) bằng mũi.
      • The dog pointed like an English setter, freezing in place as it spotted the bird. (Chú chó đứng chỉ mục tiêu như một chú Setter Anh, đứng yên tại chỗ khi phát hiện ra con chim.)